to notice

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận thấy, chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "to notice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pay attention and become aware of a particular thing or person
✏️
Câu ví dụ
I noticed the time and realized I was late for my appointment .
Tôi nhận thấy thời gian và nhận ra mình đã trễ cuộc hẹn.
✅
Luyện tập

"to notice" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Cognition and Perception