to notice
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhận thấy, chú ý
Đừng chỉ tra "to notice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pay attention and become aware of a particular thing or person
Câu ví dụ
I noticed the time and realized I was late for my appointment .
Tôi nhận thấy thời gian và nhận ra mình đã trễ cuộc hẹn.
Luyện tập
"to notice" nghĩa là gì?