helpful

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ
🎯
Đừng chỉ tra "helpful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) having a willingness or readiness to help someone
✏️
Câu ví dụ
The shop assistant was very helpful; she found the perfect gift for my mom .
Nhân viên cửa hàng rất hữu ích; cô ấy đã tìm thấy món quà hoàn hảo cho mẹ tôi.
✅
Luyện tập

"helpful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits