to record

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghi lại, lưu lại
🎯
Đừng chỉ tra "to record" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to store information in a way that can be used in the future
✏️
Câu ví dụ
The historian recorded the oral histories of the local community .
Nhà sử học đã ghi lại những câu chuyện truyền miệng của cộng đồng địa phương.
✅
Luyện tập

"to record" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Recording Information