Học tiếng Anh mỗi ngày cùng Daisy Việt

Đọc hiểu, từ vựng, ngữ pháp và trò chơi luyện tập — tất cả trong một nơi.

149+ bài đọc
23,843+ từ vựng
68+ bài blog
1,066+ người học

Bắt đầu từ đâu?

  1. Kiểm tra trình độ →

    Thử bài kiểm tra để chọn cấp độ phù hợp.

  2. Chọn mục tiêu →

    Đặt mục tiêu theo thời gian bạn có mỗi ngày.

  3. Học buổi đầu →

    Chọn một chủ đề từ vựng và bắt đầu học.

📅 Khám phá từ vựng · 23/10/2026
mom ˈmɑm
A1 Danh từ
mẹ, má
“When I was sick , my mom took care of me and made sure I had everything I needed to feel better .”
Khi tôi bị ốm, mẹ tôi đã chăm sóc tôi và đảm bảo rằng tôi có mọi thứ cần thiết để cảm thấy tốt hơn.

Câu hay · 23/10/2026

Give yourself time to grow, and keep showing up.
Xem nghĩa

Hãy cho bản thân thời gian để tiến bộ và kiên trì mỗi ngày.

Đăng nhập để lưu câu yêu thích

Bài đọc mới nhất

Xem tất cả →
Our Class Football Match
A2 2 phút
Our Class Football Match
08-10-2026
Mid-Autumn Festival in My Neighborhood
A2 2 phút
Mid-Autumn Festival in My Neighborhood
08-10-2026
The Wallet on the Street
A2 2 phút
The Wallet on the Street
08-10-2026
A Boat Trip on the Mekong Delta
A2 2 phút
A Boat Trip on the Mekong Delta
08-10-2026

Sẵn sàng bắt đầu hành trình học tiếng Anh?

Tạo tài khoản miễn phí