mathematics

/ˌmæθəˈmætɪks/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
toán học, toán
🎯
Đừng chỉ tra "mathematics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the study of numbers and shapes that involves calculation and description
✏️
Câu ví dụ
We learn about shapes and measurements in our math class.
Chúng tôi học về hình dạng và đo lường trong lớp toán của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"mathematics" nghĩa là gì?