to detect
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phát hiện, nhận ra
Đừng chỉ tra "to detect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to notice or discover something that is difficult to find
Câu ví dụ
The lifeguard detected signs of distress in the swimmer and acted promptly .
Nhân viên cứu hộ đã phát hiện ra dấu hiệu đuối sức ở người bơi và hành động nhanh chóng.
Luyện tập
"to detect" nghĩa là gì?