to detect

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát hiện, nhận ra
🎯
Đừng chỉ tra "to detect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to notice or discover something that is difficult to find
✏️
Câu ví dụ
The lifeguard detected signs of distress in the swimmer and acted promptly .
Nhân viên cứu hộ đã phát hiện ra dấu hiệu đuối sức ở người bơi và hành động nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"to detect" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Search and Discovery