to attend
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tham dự, có mặt
Đừng chỉ tra "to attend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be present at a meeting, event, conference, etc.
Câu ví dụ
As a professional , it is essential to attend industry conferences for networking opportunities .
Là một chuyên gia, việc tham dự các hội nghị ngành là điều cần thiết để có cơ hội kết nối.
Luyện tập
"to attend" nghĩa là gì?