part-time

/ˈpɑɹtˈtaɪm/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán thời gian, làm việc bán thời gian
🎯
Đừng chỉ tra "part-time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
done only for a part of the working hours
✏️
Câu ví dụ
The museum employs several part-time guides during the tourist season .
Bảo tàng tuyển dụng một số hướng dẫn viên bán thời gian trong mùa du lịch.
✅
Luyện tập

"part-time" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations