part-time

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán thời gian, làm việc bán thời gian
💡
Definition (English)
done only for a part of the working hours
✏️
Câu ví dụ
The museum employs several part-time guides during the tourist season .
Bảo tàng tuyển dụng một số hướng dẫn viên bán thời gian trong mùa du lịch.
Luyện tập

"part-time" nghĩa là gì?