drawing

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bức vẽ, bản phác thảo
🎯
Đừng chỉ tra "drawing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a picture that was made using pens, pencils, or crayons instead of paint
✏️
Câu ví dụ
Drawing requires a good understanding of perspective and shading .
Vẽ đòi hỏi sự hiểu biết tốt về phối cảnh và tô bóng.
✅
Luyện tập

"drawing" nghĩa là gì?