to pull

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo, lôi
🎯
Đừng chỉ tra "to pull" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use your hands to move something or someone toward yourself or in the direction that your hands are moving
✏️
Câu ví dụ
We should pull the curtains to let in more sunlight .
Chúng ta nên kéo rèm cửa để ánh sáng mặt trời chiếu vào nhiều hơn.
✅
Luyện tập

"to pull" nghĩa là gì?