to sail

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi thuyền, lái thuyền buồm
🎯
Đừng chỉ tra "to sail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to travel on water using the power of wind or an engine
✏️
Câu ví dụ
They decided to sail across the lake on a bright summer afternoon .
Họ quyết định đi thuyền qua hồ vào một buổi chiều mùa hè tươi sáng.
✅
Luyện tập

"to sail" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Using Vehicles