🔍 Lọc từ vựng theo cấp độ và chủ đề
Tìm thấy 12 từ vựng
Loading...
Đang tải từ vựng...
Resilience
(noun)Nghĩa tiếng Việt
Sự kiên cường, khả năng phục hồi
Ví dụ
"She showed great resilience in overcoming her challenges."