to note
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ghi chú, lưu ý
Đừng chỉ tra "to note" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to observe and pay attention to something
Câu ví dụ
The tour guide advised the group to note the historical significance of each monument they visited .
Hướng dẫn viên du lịch khuyên nhóm nên ghi chú ý nghĩa lịch sử của mỗi di tích mà họ đã tham quan.
Luyện tập
"to note" nghĩa là gì?