to note

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghi chú, lưu ý
🎯
Đừng chỉ tra "to note" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to observe and pay attention to something
✏️
Câu ví dụ
The tour guide advised the group to note the historical significance of each monument they visited .
Hướng dẫn viên du lịch khuyên nhóm nên ghi chú ý nghĩa lịch sử của mỗi di tích mà họ đã tham quan.
✅
Luyện tập

"to note" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này