vegetarian

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người ăn chay, người ăn chay trường
💡
Definition (English)
someone who avoids eating meat
✏️
Câu ví dụ
She has been a vegetarian for five years and feels healthier .
Cô ấy đã là người ăn chay trong năm năm và cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Luyện tập

"vegetarian" nghĩa là gì?