to react
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng, đáp lại
Đừng chỉ tra "to react" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act or behave in a particular way in response to something
Câu ví dụ
The security team is trained to react decisively to potential threats .
Đội ngũ an ninh được đào tạo để phản ứng một cách quyết đoán trước các mối đe dọa tiềm ẩn.
Luyện tập
"to react" nghĩa là gì?