to joke

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đùa, nói đùa
🎯
Đừng chỉ tra "to joke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say something funny or behave in a way that makes people laugh
✏️
Câu ví dụ
The teacher joked that the homework would be graded by the class pet .
Giáo viên đùa rằng bài tập về nhà sẽ được chấm bởi thú cưng của lớp.
✅
Luyện tập

"to joke" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này