snowboarding
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trượt ván tuyết, môn trượt tuyết bằng ván
Đừng chỉ tra "snowboarding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a winter sport or activity in which the participant stands on a board and glides over snow, typically on a mountainside
Câu ví dụ
He watched a snowboarding video to improve his technique.
Anh ấy đã xem một video trượt tuyết để cải thiện kỹ thuật của mình.
Luyện tập
"snowboarding" nghĩa là gì?