snowboarding

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trượt ván tuyết, môn trượt tuyết bằng ván
🎯
Đừng chỉ tra "snowboarding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a winter sport or activity in which the participant stands on a board and glides over snow, typically on a mountainside
✏️
Câu ví dụ
He watched a snowboarding video to improve his technique.
Anh ấy đã xem một video trượt tuyết để cải thiện kỹ thuật của mình.
✅
Luyện tập

"snowboarding" nghĩa là gì?