to push
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đẩy, nhấn
Đừng chỉ tra "to push" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use your hands, arms, body, etc. in order to make something or someone move forward or away from you
Câu ví dụ
They pushed the heavy box across the room .
Họ đẩy chiếc hộp nặng qua phòng.
Luyện tập
"to push" nghĩa là gì?