to find

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tìm thấy, phát hiện
🎯
Đừng chỉ tra "to find" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to search and discover something or someone that we have lost or do not know the location of
✏️
Câu ví dụ
We found the book we were looking for on the top shelf.
Chúng tôi đã tìm thấy cuốn sách mà chúng tôi đang tìm kiếm trên kệ cao nhất.
✅
Luyện tập

"to find" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Search and Discovery