to attack
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tấn công, tấn công
Đừng chỉ tra "to attack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act violently against someone or something to try to harm them
Câu ví dụ
He was attacked by a group of thieves and left with bruises .
Anh ta bị một nhóm trộm tấn công và bị bầm tím.
Luyện tập
"to attack" nghĩa là gì?