Vị trí của tính từ trong câu (Attributive vs Predicative)

A2

Tính từ có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp, hoặc đứng sau linking verb để mô tả chủ ngữ.

🧩 Cấu trúc

Vị trí attributive (bổ nghĩa trực tiếp): tính từ + danh từ. Ví dụ: a happy child.

Vị trí predicative (vị ngữ): chủ ngữ + linking verb (be, seem, look, become, feel, get...) + tính từ. Ví dụ: She seems happy.

💡 Cách dùng

  • Đa số tính từ dùng được ở cả hai vị trí: a happy child / The child looks happy.
  • Một số tính từ chỉ dùng được ở vị trí predicative, thường bắt đầu bằng "a-": alone, afraid, asleep, awake — không nói "an afraid man" mà nói "The man was afraid" hoặc "a frightened man".
  • Linking verb như seem, look, become, feel, sound, taste đều được theo sau bởi tính từ chứ không phải trạng từ: This soup tastes delicious.

✏️ Ví dụ

She has a happy smile, and she always seems happy.

The baby is asleep now.

This cake tastes delicious.

📝 Luyện tập

Câu 1
The baby is (đang ngủ, asleep) now.
Câu 2
Chọn câu đúng:
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
She a smile has happy
Câu 4
She always seems (vui vẻ, happy) at work.
Câu 5
The soup tastes (ngon, delicious).
Câu 6
He was very (sợ hãi, afraid) when he heard the news.
Câu 7
Chọn câu đúng:
Câu 8
Chọn câu đúng:
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
cake delicious tastes This
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
neighbor He a is friendly