to worry

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, băn khoăn
🎯
Đừng chỉ tra "to worry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel upset and nervous because we think about bad things that might happen to us or our problems
✏️
Câu ví dụ
The constant rain made her worry about the outdoor wedding ceremony.
Cơn mưa liên tục khiến cô ấy lo lắng về lễ cưới ngoài trời.
✅
Luyện tập

"to worry" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Fear and Distress