to worry
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, băn khoăn
Đừng chỉ tra "to worry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel upset and nervous because we think about bad things that might happen to us or our problems
Câu ví dụ
The constant rain made her worry about the outdoor wedding ceremony.
Cơn mưa liên tục khiến cô ấy lo lắng về lễ cưới ngoài trời.
Luyện tập
"to worry" nghĩa là gì?