to save
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tiết kiệm, để dành
Definition (English)
to keep money to spend later
Câu ví dụ
Many people save a small amount each day without realizing how it adds up over time .
Nhiều người tiết kiệm một khoản nhỏ mỗi ngày mà không nhận ra nó tích lũy theo thời gian như thế nào.
Luyện tập
"to save" nghĩa là gì?