to report

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo cáo
🎯
Đừng chỉ tra "to report" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a written or spoken description of an event to someone
✏️
Câu ví dụ
Witnesses reported seeing a suspicious vehicle parked outside the bank before the robbery occurred .
Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy một chiếc xe khả nghi đậu bên ngoài ngân hàng trước khi vụ cướp xảy ra.
✅
Luyện tập

"to report" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Informing and Naming