to reduce

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm, hạ
🎯
Đừng chỉ tra "to reduce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something smaller in amount, degree, price, etc.
✏️
Câu ví dụ
The chef suggested using alternative ingredients to reduce the calorie content of the dish .
Đầu bếp đề nghị sử dụng các nguyên liệu thay thế để giảm lượng calo của món ăn.
✅
Luyện tập

"to reduce" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size