to reduce
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giảm, hạ
Đừng chỉ tra "to reduce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something smaller in amount, degree, price, etc.
Câu ví dụ
The chef suggested using alternative ingredients to reduce the calorie content of the dish .
Đầu bếp đề nghị sử dụng các nguyên liệu thay thế để giảm lượng calo của món ăn.
Luyện tập
"to reduce" nghĩa là gì?