Giới từ chỉ phương hướng, chuyển động (Prepositions of Movement)
A2Các giới từ diễn tả hướng di chuyển hoặc sự chuyển động từ nơi này sang nơi khác: to, into, onto, through, across, along, towards...
🧩 Cấu trúc
To: hướng đến một đích cụ thể (go to school)
Into: đi vào bên trong một không gian (walk into the room)
Onto: di chuyển lên một bề mặt (jump onto the table)
Through: đi xuyên qua một không gian (walk through the tunnel)
Across: đi từ bên này sang bên kia một bề mặt/khu vực (swim across the river)
Along: đi dọc theo (walk along the street)
Towards: đi về hướng nào đó (move towards the exit)
💡 Cách dùng
- Các giới từ này thường đi kèm động từ chỉ chuyển động: go, walk, run, drive, swim, jump...
- Cần phân biệt "in" (vị trí tĩnh, ở trong) với "into" (chuyển động đi vào), và "on" (vị trí tĩnh, ở trên) với "onto" (chuyển động lên trên).
✏️ Ví dụ
He walked into the room and sat down.
The cat jumped onto the roof.
They walked through the forest.
She swam across the river.
We walked along the beach at sunset.
The train is heading towards the station.
📝 Luyện tập
Câu 1
He walked the room and sat down. (đi vào bên trong)
Câu 2
The cat jumped the roof. (nhảy lên trên bề mặt)
Câu 3
Chọn giới từ đúng: She swam ___ the river to reach the other side.
Câu 4
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
at
We
beach
sunset
the
along
walked
Câu 5
Every morning, she goes school by bus.
Câu 6
The children ran the park, laughing loudly.
Câu 7
Chọn giới từ đúng: We walked ___ the river, enjoying the view.
Câu 8
Chọn giới từ đúng: The plane is flying ___ the airport.
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
swimming
He
the
pool
into
jumped
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
flew
sky
birds
across
the
The