world

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thế giới, trái đất
🎯
Đừng chỉ tra "world" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the planet earth, where we all live
✏️
Câu ví dụ
We must take care of the world for future generations .
Chúng ta phải chăm sóc thế giới cho các thế hệ tương lai.
✅
Luyện tập

"world" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters