moment
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
khoảnh khắc, chốc lát
Definition (English)
a very short period of time
Câu ví dụ
We shared a beautiful moment watching the sunset .
Chúng tôi đã chia sẻ một khoảnh khắc đẹp khi ngắm hoàng hôn.
Luyện tập
"moment" nghĩa là gì?