moment

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoảnh khắc, chốc lát
💡
Definition (English)
a very short period of time
✏️
Câu ví dụ
We shared a beautiful moment watching the sunset .
Chúng tôi đã chia sẻ một khoảnh khắc đẹp khi ngắm hoàng hôn.
Luyện tập

"moment" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Time and Date