grocery

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạp hóa, hàng tạp hóa
🎯
Đừng chỉ tra "grocery" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(typically plural) food and other items, typically household goods, that we buy at a supermarket such as eggs, flour, etc.
✏️
Câu ví dụ
I'll be doing the grocery shopping later today.
Tôi sẽ đi mua thực phẩm sau hôm nay.
✅
Luyện tập

"grocery" nghĩa là gì?