Nghĩa tiếng Việt
tạp hóa, hàng tạp hóa
Đừng chỉ tra "grocery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(typically plural) food and other items, typically household goods, that we buy at a supermarket such as eggs, flour, etc.
Câu ví dụ
I'll be doing the grocery shopping later today.
Tôi sẽ đi mua thực phẩm sau hôm nay.
Luyện tập
"grocery" nghĩa là gì?