to shout

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hét, la hét
🎯
Đừng chỉ tra "to shout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to speak loudly, often associated with expressing anger or when you cannot hear what the other person is saying
✏️
Câu ví dụ
When caught in a sudden rainstorm , they had to shout to communicate over the sound of the pouring rain .
Khi bị mắc kẹt trong cơn mưa rào đột ngột, họ phải hét lên để giao tiếp qua tiếng mưa xối xả.
✅
Luyện tập

"to shout" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Verbal Confrontation