to shout
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hét, la hét
Đừng chỉ tra "to shout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak loudly, often associated with expressing anger or when you cannot hear what the other person is saying
Câu ví dụ
When caught in a sudden rainstorm , they had to shout to communicate over the sound of the pouring rain .
Khi bị mắc kẹt trong cơn mưa rào đột ngột, họ phải hét lên để giao tiếp qua tiếng mưa xối xả.
Luyện tập
"to shout" nghĩa là gì?