plastic

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giả tạo, không tự nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "plastic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not seeming real, natural, or genuine
✏️
Câu ví dụ
The actor 's plastic personality made it hard to take him seriously off-screen .
Tính cách giả tạo của diễn viên khiến khó có thể coi trọng anh ta ngoài màn ảnh.
✅
Luyện tập

"plastic" nghĩa là gì?