Nghĩa tiếng Việt
giả tạo, không tự nhiên
Đừng chỉ tra "plastic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not seeming real, natural, or genuine
Câu ví dụ
The actor 's plastic personality made it hard to take him seriously off-screen .
Tính cách giả tạo của diễn viên khiến khó có thể coi trọng anh ta ngoài màn ảnh.
Luyện tập
"plastic" nghĩa là gì?