seminar

/ˈsɛməˌnɑɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hội thảo, lớp học chuyên đề
🎯
Đừng chỉ tra "seminar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a class or course at a college or university in which a small group of students and a teacher discuss a specific subject
✏️
Câu ví dụ
The professor led a seminar on the ethics of artificial intelligence .
Giáo sư đã dẫn dắt một hội thảo về đạo đức của trí tuệ nhân tạo.
✅
Luyện tập

"seminar" nghĩa là gì?