to assure

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đảm bảo, cam kết
🎯
Đừng chỉ tra "to assure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone feel confident or certain about someone or something
✏️
Câu ví dụ
The parent assured the child of their love and support , comforting them during a difficult time .
Cha mẹ đảm bảo với đứa trẻ về tình yêu và sự hỗ trợ của họ, an ủi chúng trong thời điểm khó khăn.
✅
Luyện tập

"to assure" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Warning and Promising