to assure
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đảm bảo, cam kết
Đừng chỉ tra "to assure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel confident or certain about someone or something
Câu ví dụ
The parent assured the child of their love and support , comforting them during a difficult time .
Cha mẹ đảm bảo với đứa trẻ về tình yêu và sự hỗ trợ của họ, an ủi chúng trong thời điểm khó khăn.
Luyện tập
"to assure" nghĩa là gì?