to go out
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đi ra ngoài, đi chơi
Đừng chỉ tra "to go out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to leave the house and attend a specific social event to enjoy your time
Câu ví dụ
Let's go out for a walk and enjoy the fresh air.
Hãy ra ngoài đi dạo và tận hưởng không khí trong lành.
Luyện tập
"to go out" nghĩa là gì?