to go out

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi ra ngoài, đi chơi
🎯
Đừng chỉ tra "to go out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to leave the house and attend a specific social event to enjoy your time
✏️
Câu ví dụ
Let's go out for a walk and enjoy the fresh air.
Hãy ra ngoài đi dạo và tận hưởng không khí trong lành.
✅
Luyện tập

"to go out" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này