to launch

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khởi động, phóng
🎯
Đừng chỉ tra "to launch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start an organized activity or operation
✏️
Câu ví dụ
He has launched several successful businesses in the past .
Anh ấy đã khởi động một số doanh nghiệp thành công trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"to launch" nghĩa là gì?