to launch
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khởi động, phóng
Đừng chỉ tra "to launch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start an organized activity or operation
Câu ví dụ
He has launched several successful businesses in the past .
Anh ấy đã khởi động một số doanh nghiệp thành công trong quá khứ.
Luyện tập
"to launch" nghĩa là gì?