collector

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người sưu tầm, người thu thập
🎯
Đừng chỉ tra "collector" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who gathers things, as a job or hobby
✏️
Câu ví dụ
The antique collector spent years scouring flea markets and estate sales to find rare and valuable artifacts for their collection .
Nhà sưu tập đồ cổ đã dành nhiều năm lùng sục các chợ trời và các đợt bán tài sản để tìm kiếm những hiện vật quý hiếm và có giá trị cho bộ sưu tập của mình.
✅
Luyện tập

"collector" nghĩa là gì?