inevitably

/ˌɪˈnɛvətəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể tránh khỏi
🎯
Đừng chỉ tra "inevitably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that cannot be stopped or avoided, and certainly happens
✏️
Câu ví dụ
As the population grows , urban areas inevitably expand to accommodate the increasing demand for housing .
Khi dân số tăng lên, các khu vực đô thị không thể tránh khỏi mở rộng để đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng.
✅
Luyện tập

"inevitably" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này