Nghĩa tiếng Việt
không thể tránh khỏi
Đừng chỉ tra "inevitably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that cannot be stopped or avoided, and certainly happens
Câu ví dụ
As the population grows , urban areas inevitably expand to accommodate the increasing demand for housing .
Khi dân số tăng lên, các khu vực đô thị không thể tránh khỏi mở rộng để đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng.
Luyện tập
"inevitably" nghĩa là gì?