stable

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuồng ngựa, nhà ngựa
🎯
Đừng chỉ tra "stable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building, typically found on a farm, designed to house horses
✏️
Câu ví dụ
During the storm, the horses sought refuge in the stable, finding comfort and safety in their familiar surroundings.
Trong cơn bão, những con ngựa tìm nơi ẩn náu trong chuồng ngựa, tìm thấy sự thoải mái và an toàn trong môi trường quen thuộc của chúng.
✅
Luyện tập

"stable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Farming