goblin

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu tinh, quỷ lùn
🎯
Đừng chỉ tra "goblin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fictional small creature that likes to make trouble for humans or trick them
✏️
Câu ví dụ
In some tales , goblins steal things from unsuspecting travelers .
Trong một số câu chuyện, yêu tinh ăn cắp đồ từ những du khách không đề phòng.
✅
Luyện tập

"goblin" nghĩa là gì?