Future Perfect (Tương lai hoàn thành)

B2

Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm/hành động khác trong tương lai.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + will + have + V3/-ed

Phủ định: S + will + not + have + V3/-ed

Nghi vấn: Will + S + have + V3/-ed?

💡 Cách dùng

Dùng khi nói một hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian hoặc hành động khác trong tương lai.

✏️ Ví dụ

By next year, I will have graduated from university.

She will have finished the report by Friday.