Future Perfect (Tương lai hoàn thành)
B2Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm/hành động khác trong tương lai.
🧩 Cấu trúc
Khẳng định: S + will + have + V3/-ed
Phủ định: S + will + not + have + V3/-ed
Nghi vấn: Will + S + have + V3/-ed?
💡 Cách dùng
Dùng khi nói một hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian hoặc hành động khác trong tương lai.
✏️ Ví dụ
By next year, I will have graduated from university.
She will have finished the report by Friday.
📝 Luyện tập
Câu 1
By next year, I (graduate) from university.
Câu 2
Chọn đáp án đúng: She ___ the report by Friday.
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
time
have
we
the
By
will
left
you
arrive
Câu 4
By 2030, scientists (develop) new cures for many diseases.
Câu 5
By the time you arrive, we (finish) dinner.
Câu 6
By next month, he (save) enough money to buy a car.
Câu 7
Chọn đáp án đúng: By 10 PM, the movie ___.
Câu 8
Chọn đáp án đúng: By the end of this year, they ___ married for ten years.
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
the
train
have
midnight
by
left
will
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
her
finished
she
by
homework
will
have
tonight