baggage claim
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khu vực nhận hành lý
Đừng chỉ tra "baggage claim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the area at an airport where passengers can collect their cases, bags, etc. after they land
Câu ví dụ
Delayed flights often lead to longer waits at the baggage claim.
Các chuyến bay bị hoãn thường dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn tại khu vực nhận hành lý.
Luyện tập
"baggage claim" nghĩa là gì?