positive

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dương, lớn hơn không
🎯
Đừng chỉ tra "positive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a number) higher than zero
✏️
Câu ví dụ
If the result of the equation is positive, it indicates a gain .
Nếu kết quả của phương trình là dương, nó cho thấy một khoản lãi.
✅
Luyện tập

"positive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation