license number
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
số biển xe, số đăng ký
Đừng chỉ tra "license number" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the numbers and letters on the plates at the front and back of a vehicle
Câu ví dụ
They used the license number to track the history of the vehicle before purchasing it .
Họ đã sử dụng số giấy phép để theo dõi lịch sử của xe trước khi mua nó.
Luyện tập
"license number" nghĩa là gì?