license number

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
số biển xe, số đăng ký
🎯
Đừng chỉ tra "license number" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the numbers and letters on the plates at the front and back of a vehicle
✏️
Câu ví dụ
They used the license number to track the history of the vehicle before purchasing it .
Họ đã sử dụng số giấy phép để theo dõi lịch sử của xe trước khi mua nó.
✅
Luyện tập

"license number" nghĩa là gì?