initially

/ˌɪˈnɪʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban đầu, lúc đầu
🎯
Đừng chỉ tra "initially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at the starting point of a process or situation
✏️
Câu ví dụ
The treaty was initially signed by only three nations , though others later joined .
Hiệp ước ban đầu chỉ được ký bởi ba quốc gia, mặc dù sau đó có những quốc gia khác tham gia.
✅
Luyện tập

"initially" nghĩa là gì?