Present Perfect Continuous (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

B2

Nhấn mạnh tính liên tục của hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + have/has + been + V-ing

Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing

Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?

💡 Cách dùng
  • Nhấn mạnh khoảng thời gian hành động đã diễn ra liên tục: I have been waiting for an hour.
  • Hành động vừa mới kết thúc, có kết quả nhìn thấy ở hiện tại: She is tired because she has been running.
✏️ Ví dụ

They have been working on this project since May.

How long have you been learning English?