probable

/ˈpɹɑbəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có khả năng
🎯
Đừng chỉ tra "probable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a high possibility of happening or being true based on available evidence or circumstances
✏️
Câu ví dụ
The archaeologist believes it 's probable that the ancient ruins discovered belong to a previously unknown civilization .
Nhà khảo cổ tin rằng có khả năng những tàn tích cổ đại được phát hiện thuộc về một nền văn minh chưa từng được biết đến trước đây.
✅
Luyện tập

"probable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Likeliness