Nghĩa tiếng Việt
tức thì, nhanh chóng
Đừng chỉ tra "instant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening or made very quickly and easily
Câu ví dụ
The new software promises instant results with just a few clicks .
Phần mềm mới hứa hẹn kết quả tức thì chỉ với vài cú nhấp chuột.
Luyện tập
"instant" nghĩa là gì?