instant

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tức thì, nhanh chóng
🎯
Đừng chỉ tra "instant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening or made very quickly and easily
✏️
Câu ví dụ
The new software promises instant results with just a few clicks .
Phần mềm mới hứa hẹn kết quả tức thì chỉ với vài cú nhấp chuột.
✅
Luyện tập

"instant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance