to run for
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tranh cử, chạy đua cho
Đừng chỉ tra "to run for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to participate in an election as a candidate
Câu ví dụ
She announced her intention to run for a seat in the parliament .
Cô ấy thông báo ý định tranh cử một ghế trong quốc hội.
Luyện tập
"to run for" nghĩa là gì?