investment

/ˌɪnˈvɛsmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầu tư
🎯
Đừng chỉ tra "investment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or process of putting money into something to gain profit
✏️
Câu ví dụ
The government announced a major investment in renewable energy projects to combat climate change .
Chính phủ đã công bố một đầu tư lớn vào các dự án năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu.
✅
Luyện tập

"investment" nghĩa là gì?