to deceive
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lừa dối, đánh lừa
Đừng chỉ tra "to deceive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a person believe something untrue
Câu ví dụ
Online scams aim to deceive people into providing personal information or money .
Lừa đảo trực tuyến nhằm đánh lừa mọi người để họ cung cấp thông tin cá nhân hoặc tiền bạc.
Luyện tập
"to deceive" nghĩa là gì?